thu dọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp lại cho gọn gàng, khỏi bừa bãi: Hành động dọn dẹp, sắp xếp lại đồ đạc, không gian từ trạng thái lộn xộn, bừa bộn trở nên ngăn nắp, có trật tự.
- Làm cho sạch sẽ, gọn ghẽ sau khi sử dụng: Hành động dọn sạch một khu vực hoặc đồ vật sau khi hoàn thành công việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy dành cả buổi sáng để thu dọn nhà cửa.
- Sau bữa tiệc, chúng tôi cùng nhau thu dọn bàn ghế và rửa chén bát.
- Công nhân thu dọn dụng cụ lao động trước khi tan ca.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thu dọn chiến trường": Dọn dẹp sau một sự kiện lớn, hỗn loạn; thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc giải quyết hậu quả phức tạp.
- Sau cuộc họp căng thẳng, trợ lý phải ở lại để thu dọn chiến trường.
- "thu dọn hành lý": Sắp xếp, đóng gói vali, túi xách trước một chuyến đi.
- Tối nay tôi phải thu dọn hành lý vì sáng mai khởi hành.
Biến thể và từ gần giống
- Dọn dẹp (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho sạch sẽ, ngăn nắp. "Thu dọn" thường nhấn mạnh vào việc sắp xếp lại cho gọn, trong khi "dọn dẹp" có thể bao hàm cả việc quét rửa.
- Sắp xếp (động từ): Tổ chức, bố trí đồ vật theo một trật tự nhất định. "Thu dọn" thường là bước sau cùng của "sắp xếp", mang tính hoàn tất.
- Thu gom (động từ): Tập hợp, gom lại những thứ cùng loại hoặc rải rác (như rác, đồ phế liệu). "Thu dọn" rộng hơn, bao gồm cả việc thu gom và sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
- Dọn: Làm cho sạch, cho gọn.
- Sắp đặt: Bày biện, bố trí cho có ngăn nắp.
- Chỉnh tề: Làm cho ngay ngắn, gọn gàng (thường dùng cho trang phục, tác phong).
Các cụm từ liên quan
- Thu dọn bàn ăn: Dọn dẹp chén đĩa, thức ăn trên bàn sau bữa ăn.
- Các con hãy phụ mẹ thu dọn bàn ăn.
- Thu dọn đồ chơi: Nhặt và cất đồ chơi vào đúng chỗ.
- Giờ đi ngủ rồi, con hãy thu dọn đồ chơi đi.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm: Thành ngữ khuyên nên giữ gìn nhà cửa, đồ dùng sạch sẽ. Việc thu dọn nhà cửa chính là cách để có một không gian sống thoải mái, dễ chịu.
- đgt. Sắp xếp lại cho gọn gàng, khỏi bừa bãi: thu dọn nhà cửa thu dọn dụng cụ lao động.